Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

nghe nhạc 첫눈처럼 너에게 가겠다

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

nghe nhạc 사랑인가봐

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[TỪ VỰNG]
8 từ vựng DỤNG CỤ ĂN UỐNG


🌻 스푼 / 숟가락 : muỗng, thìa
🌻 포크 : nĩa
🌻 젓가락 : đũa
🌻 대접 : tô
🌻 접시 : đĩa
🌻 컵 : cốc (có quai)
🌻 잔 : ly, cốc (thường không quai)
🌻 주전자 : ấm nước, bình rót nước / trà


error: Content is protected !!