Hechin Hyejin
Hechin Hyejin
HECHIN GROUP CO., LTD
bấm để NGHE/
TẮT nhạc !
bấm để NGHE/
TẮT nhạc !
Button Click Example
Home
Button Click Example
Album tiếng Hàn
Button Click Example
Các khóa học
Button Click Example
Các tài liệu
Button Click Example
Liên quan Topik
Button Click Example
My Team
Button Click Example
Trọn bộ giáo trình
Button Click Example
Font chữ Hàn
Button Click Example
Tuyển dụng
Button Click Example
Hỏi & đáp
Button Click Example
Sách & đồ cute
Button Click Example
donate
TOPIK
CẬP NHẬT MẪU GIẤY THI TOPIK MỚI NHẤT (TOPIK 96) (듣기/읽기/쓰기 답안지)
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN TOPIK 3 & 4
TỔNG HỢP LỊCH THI TOPIK 2025
TỔNG HỢP LỊCH THI TOPIK
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN TOPIK 1 & 2
TỔNG HỢP 150 NGỮ PHÁP TOPIK
Tổng hợp ĐỀ VIẾT TOPIK câu 54
Tổng hợp ĐỀ VIẾT TOPIK câu 53
Tổng hợp ĐỀ VIẾT TOPIK câu 51
Tổng hợp ĐỀ VIẾT TOPIK câu 52
Tổng hợp CÁC ĐỀ VIẾT TOPIK (쓰기)
TỔNG HỢP LỊCH THI TOPIK 2024
LIÊN QUAN TOPIK
TỔNG HỢP ĐỀ THI TOPIK VÀ ĐÁP ÁN
Khóa Luyện thi Topik
ALL POST
Album từ vựng tiếng Hàn – Editing
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TOPIK
DONATE
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN
TỔNG HỢP TỪ VỰNG HÁN HÀN THEO PHÁT ÂM
Album tục ngữ tiếng Hàn
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN THEO CHUYÊN NGÀNH
TỔNG HỢP PODCAST TIẾNG HÀN
TỔNG HỢP BÀI ĐỌC TIẾNG HÀN
MY TEAM
CỔNG THÔNG TIN TUYỂN DỤNG
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN THEO CHỦ ĐỀ
TỔNG HỢP 2236 TỪ VỰNG HÁN HÀN
HỎI & ĐÁP
Album nhạc Hàn
Album so sánh tiếng Hàn
TỔNG HỢP SÁCH HỌC TIẾNG HÀN
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG HÀN
CÁC TÀI LIỆU TIẾNG HÀN
ALBUM Tiếng Hàn
TRỌN BỘ CÁC GIÁO TRÌNH TIẾNG HÀN
FONT chữ Hàn
[TỤC NGỮ]
빈 수레가 요란하다
(Xe kéo rỗng kêu ầm ĩ)
빈 수레가 요란하다
xe kéo rỗng kêu ầm ĩ
. 비다 : rỗng, trống không
. 수례 : xe kéo
. 빈 수레 : xe kéo rỗng (định ngữ)
. 요란하다 : ầm ĩ, ồn ào
NGHĨA : thùng rỗng kêu to
. 빈 수레가 덜컹덜컹 소리가 요란하다
(xe kéo rỗng phát ra tiếng kêu lạch cạch)
. 비다 : rỗng, trống không
. 수례 : xe kéo
. 빈 수레 : xe kéo rỗng (định ngữ)
. 덜컹덜컹 : lạch cạch
. 소리 : tiếng kêu, âm thanh
. 요란하다 : ầm ĩ, ồn ào
. 실속 없는 사람이 겉으로 더 떠들어 댄다
(người không có vật chất thì bề ngoài còn huyên thuyên hơn)
. 실속 : vật chất
. 없다 : không có
. 사람 : người
. 실속 없는 사람 : người không có vật chất (định ngữ)
. 겉 : bề ngoài
. 더 : hơn
. 떠들어대다 : làm ầm ĩ
. V어/아/여 대다 : lặp lại V một cách trầm trọng (oán trách, trách mắng)
. 그 그룹은 리더 없이 있을 때 빈 수레가 더 요란해 보였다
(nhóm đó khi không có người lãnh đạo thì trông như một chiếc thùng rỗng kêu to)
error:
Content is protected !!