Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[TỤC NGỮ]
식은 죽 먹기
(Ăn cháo nguội)


식은 죽 먹기
ăn cháo nguội


. 식다 : nguội
. 죽 : cháo
. 먹다 : ăn

. V,A기 : danh từ hóa (N)


NGHĨA :
dễ như ăn cháo



. 하기에 매우 쉬운 일
việc rất dễ làm
. 하다 : làm
. 매우 : rất
. 쉽다 : dễ
. 일 : việc

. V,A기에 : (như thế nào đó) cho / để mà (làm gì đó)


이번 시험은 내 전공이라서 식은 죽 먹기야. 어렵지 않을 거야
(kỳ thi lần này là môn chuyên ngành của mình nên "dễ như ăn cháo nguội", sẽ không khó đâu)

error: Content is protected !!