Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[TỪ VỰNG]
빨래(를) 널다
(phơi đồ)


. 비가 그친 후, 마당에 빨래를 널어 맑은 공기 속에서 말리고 있다
(sau khi tạnh mưa, đồ giặt đang được phơi ngoài sân để khô trong không khí trong lành)

. 아침 일찍 해가 떠서 빨래를 널기에 딱 좋은 시간이었다
(mặt trời mọc vào sáng sớm nên đây là thời điểm tốt để phơi đồ)


. 계절이 바뀔 때마다 빨래를 널기 위한 새로운 방법을 찾아본다
(mỗi khi mùa thay đổi, tôi lại tìm những cách mới để treo đồ giặt)

. 바쁜 일상 속에서도 저녁에는 항상 빨래를 널 수 있는 시간을 만들어 냅니다
(ngay cả trong cuộc sống bận rộn hàng ngày, tôi vẫn có thể dành thời gian buổi tối để phơi quần áo)

error: Content is protected !!