마지막 => diễn tả quá trình (ví dụ : step 1,2,3 ; các tập phim ; các bước skincare …)
. 이 드라마 오늘 마지막 회야 (phim này hôm nay là tập cuối) . 이번 수업이 마지막 수업이야 (tiết học lần này là tiết học cuối) . 이것이 이 프로젝트의 마지막 단계입니다 (cái này là bước cuối cùng của dự án) . 이번이 마지막이야 (lần này là lần cuối đó)
드디어 => điều đã mong chờ đã lâu và cuối cùng đã xảy ra
. 그는 드디어 성공했다 (cuối cùng anh ấy đã thành công) . 긴 학기가 끝나고 드디어 여름 방학이 시작되었다 (học kì dài đã kết thúc và cuối cùng kỳ nghỉ hè đã đến) . 드디어 숙제를 다 끝냈다 (cuối cùng cũng đã làm xong bài tập) . 내 차례가 드디어 왔다 (cuối cùng đã đến lượt của mình)
결국 => kết cục, rốt cuộc => kết thúc tiêu cực (1 ít tích cực) => nhưng dùng cho tiêu cực sẽ hay hơn
. 힘든 경기였지만 결국 우리가 이겼다 (tuy là trận đấu mệt mỏi nhưng cuối cùng chúng ta đã chiến thắng) . 결국 우리팀이 졌다 (rốt cuộc team mình đã thua) . 결국 늦어버렸네 (cuối cùng đã trễ mất tiêu rồi)