차라리 잘된 거야 thà rằng như vậy có khi tốt hơn 차라리 : thà rằng 잘되다 : có kết quả tốt, tốt đẹp
그래 그렇게 믿을래 được rồi em sẽ tin như thế 그래 : thế nhé, được rồi 그렇게 : như thế 믿다 : tin V(으)ㄹ래요 : thể hiện ý định, dự định, lựa chọn của người nói
아주 많은 슬픔들 중에 하날 견뎠다고 rằng em đã chịu đựng một trong nhiều những nỗi buồn 아주 : rất 많다 : nhiều 슬픔 : nỗi buồn 들 : những 중(에) : trong số 하나 : một 견디다 : cầm cự, chịu đựng Vㄴ/는다고/A다고 ; Vㄴ/는다고/A다고 : rằng
조금씩 지울 거야 em sẽ xóa đi từng chút một 조금씩 : từng chút một 지우다 : xóa V을/ㄹ 거야 : sẽ (ngang hàng)
그래 그렇게 하면 돼 được rồi cứ làm thế đi 그래 : thế nhé, được rồi 그렇게 : như thế 하다 : làm A,V (으)면 되다 : (cứ, chỉ cần) A,V là được
시간이란 마술 같은 것 cái gọi là thời gian như ma thuật vậy 시간 : thời gian 마술 : ảo thuật, ma thuật 같다 : giống N(이)라는/(이)란 : cái được gọi là N, chính là N
잊을 수 있을 거야 sẽ có thể quên được thôi 잊다 : quên V,A(으)ㄹ 수 있다 : có thể V을/ㄹ 거야 : sẽ (ngang hàng)
하루에 하나씩 너의 따스함을 잊어내고 quên đi sự ấm áp từ anh mỗi ngày một ít 하루 : ngày 하나씩 : mỗi một 의 : của 따스하다 : ấm áp 잊다 : quên V아/어 내다 : V được (hoàn thành, kết thúc, đạt được điều gì đó)
하루에 하나씩 고마웠던 일도 지워 cũng xóa đi những việc biết ơn anh 하루 : ngày 하나씩 : mỗi một 고맙다 : biết ơn, cảm ơn 일 : việc 지우다 : xóa V,A던/았었던 : hồi tưởng QK N도 : cũng N
사랑했던 일조차 없었던 것처럼 thậm chí cả chuyện yêu nhau cứ xem như không có 사랑하다 : yêu 일 : việc 없다 : không có V,A던/았었던 : hồi tưởng QK N조차 : ngay cả, thậm chí, kể cả N처럼 : như
날 그렇게도 잘해주던 넌 없는 거야 người từng đối xử tốt với em cũng sẽ chẳng còn nữa 그렇게 : như thế 도 : cũng 잘해주다 : tốt, làm tốt (cho ai đó) 없다 : không có V,A던/았었던 : hồi tưởng QK V을/ㄹ 거야 : sẽ (ngang hàng)
눈물 나는 날들도 가끔은 오겠지 ngày mà em rơi nước mắt, chắc thỉnh thoảng sẽ lại đến 눈물(이) 나다 : rơi nước mắt 날 : ngày 들 : những 가끔 : thỉnh thoảng 오다 : đến N도 : cũng N V,A겠지 : chắc là sẽ ... đó (đúng không?)
꼭 그만큼만 아파할게 nhất định em sẽ đau từng ấy nữa thôi 꼭 : nhất định 그만큼 : mức đó, chừng đó 만 : chỉ 아파하다 : đau V(으)ㄹ게(요) : sẽ
사랑한 이유로 với lý do là yêu anh 사랑하다 : yêu 이유 : lý do N(으)로 : bằng, với