Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

nghe nhạc 첫눈처럼 너에게 가겠다

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

nghe nhạc 사랑인가봐

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[BÀI HÁT]
안아줘 (Hug Me)
정준일 (Joon Il Jung)

BẤM Ở ĐÂY ĐỂ NGHE NHẠC NHA~

(tương ứng với hình : từ 1:25)


하루에도 수천번씩
hàng ngàn lần trong một ngày
하루 : một ngày
수천번 : hàng ngàn lần
씩 : mỗi, từng

에(서)도 : ở đâu đó (tình huống nào) cũng


니 모습을 되뇌이고 생각했어
anh đã nghĩ đi nghĩ lại về hình bóng em
모습 : hình bóng, dáng vẻ
되뇌다 : lặp lại
생각하다 : suy nghĩ

V,A고 / N(이)고 : và


내게 했던 모진 말들
những lời nhẫn tâm mà em nói với anh
내게 = 나에게 : cho tôi, đến tôi, đối với tôi
모질다 : nhẫn tâm
말(들) : (những) lời nói

V,A던 / 았-었던 : hồi tưởng QK


그 싸늘한 눈빛 차가운 표정들
ánh mắt lạnh lùng cùng những biểu cảm băng giá đó
그 : đó
싸늘하다 : lạnh lùng, lạnh lẽo
눈빛 : ánh mắt
차갑다 : lạnh lùng
표정(들) : (những) biểu cảm



넌 참 예쁜 사람이었잖아
em đã từng là một cô gái thật xinh đẹp mà
참 : thật sự
예쁘다 : xinh đẹp
사람 : người

V,A잖아(요) : A,V mà


제발 내게 이러지 말아줘
làm ơn xin em đừng làm thế với anh
제발 : làm ơn, xin hãy
내게 = 나에게 : cho tôi, đến tôi, đối với tôi
이러다 : thế này

V지(도) 말다 : (cũng) đừng V
V아/어/여 주다 : nhờ cậy, làm cho



넌 날 잘 알잖아
em biết rõ anh mà
잘 알다 : biết rõ
V,A잖아(요) : A,V mà


내 곁에 있어줘, 내게 머물러줘
xin hãy ở lại bên cạnh anh, hãy ở lại với anh
곁(에) 있다 : (ở) bên cạnh
내게 = 나에게 : cho tôi, đến tôi, đối với tôi
머무르다 : (ở) bên cạnh

V아/어/여 주다 : nhờ cậy, làm cho


네 손을 잡은 날 놓치지 말아줘
xin em đừng để vụt mất ngày anh đã nắm lấy tay em
손(을) 잡다 : nắm tay
놓치다 : vuột mất

V지(도) 말다 : (cũng) đừng V
V아/어/여 주다 : nhờ cậy, làm cho



이렇게 니가 한걸음 멀어지면
nếu em bước xa anh một bước như thế này
이렇게 : như thế này
한걸음 : một bước
멀어지다 : trở nên cách xa

V,A(으)면 / N(이)면 : nếu


내가 한걸음 더 가면 되잖아
thì anh sẽ tiến đến gần em thêm một bước nữa
한걸음 : một bước
더 : thêm nữa, hơn nữa
가다 : đi

V,A(으)면 되다 : (cứ, chỉ cần) A,V là được
V,A잖아(요) : A,V mà



내겐 내가 없어, 난 자신이 없어
anh chẳng còn là chính mình, chẳng còn sự tự tin nào nữa
내겐 : chính mình
내게 = 나에게 : cho tôi, đến tôi, đối với tôi
자신 : sự tự tin

N이/가 없다 : không có N


니가 없는 하루 견딜 수가 없어
anh chẳng thể chịu đựng nổi một ngày không có em
없다 : không có
하루 : một ngày
견디다 : chịu đựng

V,A(으)ㄹ 수 없다 : không thể


이젠 뭘 어떻게 해야 할지 모르겠어
bây giờ anh không biết mình phải nên làm gì nữa
이제 : bây giờ, từ giờ
뭐 : gì đó, cái gì
어떻게 : như thế nào
하다 : làm

V,A아/어/해야 하다 : phải
V,A(으)ㄹ지 모르다 : không biết là


error: Content is protected !!