하루에도 수천번씩 hàng ngàn lần trong một ngày 하루 : một ngày 수천번 : hàng ngàn lần 씩 : mỗi, từng 에(서)도 : ở đâu đó (tình huống nào) cũng
니 모습을 되뇌이고 생각했어 anh đã nghĩ đi nghĩ lại về hình bóng em 모습 : hình bóng, dáng vẻ 되뇌다 : lặp lại 생각하다 : suy nghĩ V,A고 / N(이)고 : và
내게 했던 모진 말들 những lời nhẫn tâm mà em nói với anh 내게 = 나에게 : cho tôi, đến tôi, đối với tôi 모질다 : nhẫn tâm 말(들) : (những) lời nói V,A던 / 았-었던 : hồi tưởng QK
그 싸늘한 눈빛 차가운 표정들 ánh mắt lạnh lùng cùng những biểu cảm băng giá đó 그 : đó 싸늘하다 : lạnh lùng, lạnh lẽo 눈빛 : ánh mắt 차갑다 : lạnh lùng 표정(들) : (những) biểu cảm
넌 참 예쁜 사람이었잖아 em đã từng là một cô gái thật xinh đẹp mà 참 : thật sự 예쁘다 : xinh đẹp 사람 : người V,A잖아(요) : A,V mà
제발 내게 이러지 말아줘 làm ơn xin em đừng làm thế với anh 제발 : làm ơn, xin hãy 내게 = 나에게 : cho tôi, đến tôi, đối với tôi 이러다 : thế này V지(도) 말다 : (cũng) đừng V V아/어/여 주다 : nhờ cậy, làm cho
넌 날 잘 알잖아 em biết rõ anh mà 잘 알다 : biết rõ V,A잖아(요) : A,V mà
내 곁에 있어줘, 내게 머물러줘 xin hãy ở lại bên cạnh anh, hãy ở lại với anh 곁(에) 있다 : (ở) bên cạnh 내게 = 나에게 : cho tôi, đến tôi, đối với tôi 머무르다 : (ở) bên cạnh V아/어/여 주다 : nhờ cậy, làm cho
네 손을 잡은 날 놓치지 말아줘 xin em đừng để vụt mất ngày anh đã nắm lấy tay em 손(을) 잡다 : nắm tay 놓치다 : vuột mất V지(도) 말다 : (cũng) đừng V V아/어/여 주다 : nhờ cậy, làm cho
이렇게 니가 한걸음 멀어지면 nếu em bước xa anh một bước như thế này 이렇게 : như thế này 한걸음 : một bước 멀어지다 : trở nên cách xa V,A(으)면 / N(이)면 : nếu
내가 한걸음 더 가면 되잖아 thì anh sẽ tiến đến gần em thêm một bước nữa 한걸음 : một bước 더 : thêm nữa, hơn nữa 가다 : đi V,A(으)면 되다 : (cứ, chỉ cần) A,V là được V,A잖아(요) : A,V mà
내겐 내가 없어, 난 자신이 없어 anh chẳng còn là chính mình, chẳng còn sự tự tin nào nữa 내겐 : chính mình 내게 = 나에게 : cho tôi, đến tôi, đối với tôi 자신 : sự tự tin N이/가 없다 : không có N
니가 없는 하루 견딜 수가 없어 anh chẳng thể chịu đựng nổi một ngày không có em 없다 : không có 하루 : một ngày 견디다 : chịu đựng V,A(으)ㄹ 수 없다 : không thể
이젠 뭘 어떻게 해야 할지 모르겠어 bây giờ anh không biết mình phải nên làm gì nữa 이제 : bây giờ, từ giờ 뭐 : gì đó, cái gì 어떻게 : như thế nào 하다 : làm V,A아/어/해야 하다 : phải V,A(으)ㄹ지 모르다 : không biết là