Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

nghe nhạc 첫눈처럼 너에게 가겠다

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

nghe nhạc 사랑인가봐

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[SO SÁNH]
가입하다 & 등록하다 & 신청하다
(ĐĂNG KÝ)


등록하다 => đăng ký (register)
=> có thể hiểu là hoàn tất thủ tục đăng ký bằng cách đóng tiền hoặc không (vào lớp học, khóa học,...)


. 한국어 강좌를 등록했다
(đăng ký khóa học tiếng Hàn)
. 학교에 등록한 다음에 내 이름 쓰는 것을 배웠어요
(sau khi đăng ký vào trường thì tớ đã học cách viết tên của mình)


신청하다 => đăng ký (apply)
=> có thể hiểu là XIN => ĐANG CHỜ KẾT QUẢ


. 대사관에 비자를 신청하다
(xin visa ở Đại sứ quán)
. 어제 여권을 신청했다
(hôm qua đã xin hộ chiếu)
. 난 면허증 재발급을 신청했다
(tớ đã xin cấp lại giấy phép lái xe)
. 보조금을 신청하다
(xin tiền trợ cấp)


가입하다 => đăng ký (join)
=> tham gia vào, gia nhập vào

. 나 지난주에 기타 동아리에 가입했어
(tuần trước tớ đã gia nhập vào câu lạc bộ Guitar)
. 세계무역기구 가입
(tham gia vào Tổ chức Thương mại Thế giới <WTO>)
. 가입을 원하시면 여기에서 등록하세요!
(nếu muốn tham gia thì hãy đăng ký ở đây)

error: Content is protected !!