Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

nghe nhạc 첫눈처럼 너에게 가겠다

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

nghe nhạc 사랑인가봐

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[SO SÁNH]
마르다 & 날씬하다
(Ốm & thon thả)


마르다
/skinny/
ốm tong teo, thiếu sức sống, không đẹp

날씬하다
/slim/
ốm đẹp, thon thả vừa đủ, đầy đặn hơn 마르다



. 나는 날씬해지고 싶지만 너무 마른 것은 싫다
(tớ thích trở nên thon thả nhưng quá tong teo thì không thích)

. 새로운 다이어트 계획을 시작한 후에 그는 점차 몸이 날씬해졌다
(sau khi bắt đầu kế hoạch giảm cân mới, cơ thể anh ấy dần trở nên thon gọn hơn)

error: Content is protected !!