Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

nghe nhạc 첫눈처럼 너에게 가겠다

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

nghe nhạc 사랑인가봐

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[SO SÁNH]
피곤하다 & 힘들다
(MỆT MỎI)


피곤하다 => mệt mỏi về thể xác, cơ thể

. 오늘 일이 너무 많아서 피곤해
(hôm nay nhiều việc nên mệt quá)
. 나 피곤하니까 먼저 가서 잘게
(tớ mệt nên sẽ về trước rồi ngủ đây)
. 나 밤새서 피곤해 단계입니다
(tớ vì thức suốt đêm nên mệt mỏi)


힘들다
=> bao gồm 피곤하다 + mệt mỏi trong lòng, khó khăn, vất vả, khổ sở


. 한국어 배우기 힘들어
(việc học tiếng Hàn vất vả)
. 운동을 매일 하기가 힘들다
(việc vận động mỗi ngày (rất) mệt)
. 자기 잘못을 인정하는게 너무 힘들다
(thừa nhận sai lầm của bản thân là điều rất khó khăn)
. 힘든 인생
(cuộc đời khổ sở)

error: Content is protected !!