Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[TỪ VỰNG]
다리를 떨다
(Rung đùi)


. 큰 소리에 놀라 다리를 떨었지만, 결국 무사히 지나갔다
(tôi giật mình vì tiếng động lớn, chân run rẩy nhưng cuối cùng tôi đã vượt qua một cách tốt đẹp)
큰 소리 : âm thanh lớn (định ngữ)
에(서) : vào, ở, tại, trong
놀라다 : giật mình
결국 : cuối cùng
무사히 : một cách tốt đẹp
지나가다 : vượt qua

V,A지만 : nhưng


. 위험한 상황에서도 침착하게 대처하기 위해 다리를 떨리는 것을 조절하는 법을 연습했다
(tôi tập cách kiềm chế tình trạng việc run chân để có thể phản ứng bình tĩnh ngay cả trong những tình huống nguy hiểm)
위험한 상황 : tình huống nguy hiểm (định ngữ)
에(서)도 : ở đâu đó (tình huống nào) cũng
침착하다 : bình tĩnh
대처하다 : ứng phó
조절하다 : điều tiết
법(을) 연습하다 : luyện tập cách

A게 : diễn tả mức độ / một cách A
V기 위해(서) : vì (tính chất tốt đẹp)
Vㄴ/는/ㄹ 것 : biến v thành cụm N



. 공개 연설을 준비하면서 자신의 발표가 부족하지 않을까 하는 두려움으로 다리를 떨었다
(vừa chuẩn bị phát biểu trước công chúng mà chân tôi vừa run rẩy vì sợ rằng bài thuyết trình của mình chưa đủ tốt)
공개 연설(을) 준비하다 : chuẩn bị phát biểu trước công chúng
자신(의) : (của) bản thân
발표(가) 부족하다 : bài phát biểu thiếu sót
두렵다 : lo sợ

V(으)면서 : vừa ... vừa
V,A지 않을까(요)? : lo sợ, suy đoán
V(으)ㄹ까 하다 : dự định, định, đang suy nghĩ
N(으)로 : bằng, với



. 갑작스런 충격에 놀라 다리를 떨리면서도 자신을 가다듬어 정신을 차릴 필요가 있었다
(mặc dù chân tôi đang run rẩy vì cú sốc bất ngờ, tôi vẫn cần phải tự mình lấy lại tinh thần và tỉnh táo lại)
갑작스런 충격 : cú sốc bất ngờ (định ngữ)
에(서) : vào, ở, tại, trong
놀라다 : giật mình
자신(을) 가다듬다 : trấn an bản thân
정신(을) 차리다 : lấy lại tinh thần

V,A면서도/으면서도 : mặc dù ... nhưng/ trong lúc V,A mà cũng …
V,A아/어/여서 : vì
V,A을/ㄹ 필요(가) 있다 : cần



. 수사관의 심문에 처하면서도 범죄에 대한 증거를 확인하기 위해 다리를 떨리는 것을 억눌었다
(dù đang bị thẩm vấn bởi điều tra viên, (người đó) đã kìm nén việc run chân để xác nhận bằng chứng liên quan đến tội phạm)
수사관(의) : (của) thanh tra viên
심문에 처하다 : bị thẩm vấn
범죄 : phạm tội
증거(를) 확인하다 : xác nhận chứng cứ
억누르다 : kìm nén

V,A면서도/으면서도 : mặc dù ... nhưng/ trong lúc V,A mà cũng …
N에 대한 : về N
V기 위해(서) : vì (tính chất tốt đẹp)
Vㄴ/는/ㄹ 것 : biến V thành cụm N


error: Content is protected !!