Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

[TỪ VỰNG]
끼어들다
(Chen vào, xen vào)


. 회의가 원활하게 진행되던 중에 갑자기 상사가 끼어들어서 논의의 방향을 바꿔버렸다
(trong khi cuộc họp đang diễn ra suôn sẻ, cấp trên đột nhiên xen vào và thay đổi hướng thảo luận)
회의 : cuộc họp
원활하다 : suôn sẻ
진행되다 : được diễn ra
중에 : trong
갑자기 : đột nhiên
상사 : cấp trên
논의 : việc thảo luận
방향(을) 바꾸다 : thay đổi phương hướng

A게 : một cách A
V,A던/았-었던 : hồi tưởng QK
V아/어/여서 : V rồi (làm gì đó)
V아/어 버리다 : V mất rồi.. (cảm giác tiếc nuối)



. 그룹 채팅에서 멤버들이 이야기를 주고받고 있는데, 갑자기 다른 사람이 끼어들어서 주제가 흩어졌다
(trong nhóm chat, các thành viên đang trao đổi câu chuyện, thì bất ngờ có người khác xen vào nên chủ đề bị phân tán)
그룹 채팅(에서) : (trong) nhóm chat
멤버(들) : (các) thành viên
이야기(를) 주고 받다 : trao đổi câu chuyện
갑자기 : bất ngờ
다른 사람 : người khác (định ngữ)
주제(가) 흩어지다 : chủ đề bị phân tán

V고 있다 : đang (tiếp diễn)
V,Aㄴ/는데 : nhưng
V,A아/어/여서 : vì



. 집단 토론에서 자주 끼어들어서 다른 사람들 의 발언을 방해하는 행동이 문제가 되었다
(hành vi thường xuyên chen vào trong các cuộc thảo luận tập thể rồi và ngắt lời của người khác đã trở thành vấn đề)
집단 토론(에서) : (trong) thảo luận tập thể
자주 : thường xuyên
다른 사람(들) : (những) người khác (định ngữ)
의 : của
발언(을) 방해하다 : ngắt lời
행동 : hành động
문제(가) 되다 : trở thành vấn đề

V아/어/여서 : V rồi (làm gì đó)


. 팀 프로젝트에서 중요한 결정을 내리는 과정에서 갑자기 다른 팀원이 끼어들어서 혼란이 생겼다
(trong quá trình đưa ra quyết định quan trọng trong dự án của team, bất ngờ có một thành viên khác của team xen vào nên dẫn đến tình trạng hỗn loạn)
팀 프로젝트(에서) : (trong) dự án của team
중요하다 : quan trọng
결정(을) 내리다 : đưa ra quyết định
과정 : quá trình
갑자기 : bất ngờ
다른 팀원 : thành viên khác của team
혼란(이) 생기다 : xảy ra hỗn loạn

V,A아/어/여서 : vì


. 회의실에서 진행되고 있는 미팅에 갑자기 외부인이 끼어들어서 기밀 정보를 노출시켰다
(đột nhiên người ngoài xen vào cuộc họp đang diễn ra trong phòng họp và để lộ thông tin mật)
회의실(에서) : (trong) phòng họp
진행되다 : được tiến hành
미팅 : cuộc họp
갑자기 : đột nhiên
외부인 : người ngoài
기밀 정보(를) 노출시키다 : làm lộ thông tin mật

V고 있다 : đang (tiếp diễn)
V아/어/여서 : V rồi (làm gì đó)


error: Content is protected !!