DANH TỪ + 을/를 위해(서) ĐỘNG TỪ + 기 위해(서) Có thể lược 서 mà nghĩa của câu không thay đổi.
2. CÁCH DÙNG VÀ VÍ DỤ :
A) Diễn tả ý đồ hoặc mục đích thực hiện hành động nào đó. Cụ thể, chủ ngữ sẽ thực hiện hành động ở mệnh đề sau để đạt được ý đồ hay mục đích được nêu ra ở mệnh đề trước. Nghĩa tiếng Việt tương đương “LÀM GÌ ĐÓ ĐỂ / NHẰM ...”, “VÌ”, “ĐỂ”.
오늘 회식은 신입 사원의 입사를 축하하기 위해서 하는 겁니다. (Bữa tiệc hôm nay là để chúc mừng sự gia nhập của các thành viên mới trong công ty.)
공항이나 호텔에 취직하기 위해서는 외국어를 잘해야 할 것 같아요. (Có lẽ phải có ngoại ngữ tốt để xin việc ở sân bay hay khách sạn.)
고향에 돌아가서 자영업을 하기 위해서 일을 열심히 배우고 있습니다. (Tôi đang cố gắng học việc một cách chăm chỉ để trở về quê hương làm công việc kinh doanh riêng.)
가 : 요즘 왜 그렇게 열심히 운동해요? (Vì sao dạo này luyện tập chăm chỉ vậy?) 나 : 요즘 너무 살이 찐 것 같아서 살을 빼기 위해서 운동하고 있어요. (Tôi đang tập luyện để giảm cân vì dạo này trông có vẻ như quá mập.)
건강을 위해서 매일 비타민을 먹고 있습니다. (Hàng ngày tôi uống vitamin vì sức khỏe.)
부모님은 저를 위해서 많은 희생을 하십니다. (Bố mẹ đã hy sinh rất nhiều cho tôi.)
군인은 나라를 위해서 일하는 사람입니다. (Quân nhân là người làm việc vì đất nước.)
훌륭한 스케이트 선수가 되기 위해 열심히 연습을 합니다. (Tôi tập luyện chăm chỉ để trở thành một vận động viên cừ khôi.)
LƯU Ý: 기 위해서 không kết hợp trực tiếp với tính từ. Muốn KẾT HỢP VỚI TÍNH TỪ, chúng ta phải CHUYỂN TỪ TÍNH TỪ SANG ĐỘNG TỪ bằng cách gắn 아/어지다 sau đó thêm 기 위해서, để trở thành A아/어지기 위해서. Nghĩa tiếng Việt là “ĐỂ TRỞ NÊN ...”.
건강해지기 위해서 운동을 자주 해야 해요. (Để trở nên khỏe mạnh hơn thì phải tập thể dục thường xuyên.)
B) Nếu đằng sau 위해/위해서 là một danh từ thì sử dụng cấu trúc dạng “기 위한 + DANH TỪ”, thì sử dụng dưới dạng định ngữ.
DANH TỪ + 을/를 위한 + DANH TỪ ĐỘNG TỪ + 기 위한 + DANH TỪ
공부를 잘하기 위한 방법을 좀 알고 싶습니다. (Tôi muốn biết phương pháp để học tốt.)
어려운 사람을 돕기 위한 사람들의 노력이 보기 좋네요. (Thật tuyệt để thấy những nỗ lực của mọi người để giúp đỡ người gặp khó khăn.)
이것은 오빠를 위한 거예요. (Cái này là dành cho anh.)
우리 가족의 미래를 위한 투자예요. (Đây là khoản đầu tư dành cho tương lai của gia đình mình.)
C) Trong văn viết, hoặc văn phong trang trọng, thường sử dụng dưới dạng 기 위하여. Có thể sử dụng dạng giản lược của 기 위해서 là “기 위해 = 기 위하여”.
유학 가기 위하여 한국어를 열심히 공부했습니다. (Tôi đã học tiếng Hàn chăm chỉ để đi du học.)
시장 조사를 하기 위해 명동에 가려고 합니다. (Tôi dự định đến Myeongdong để điều tra thị trường.)
저는 건강을 지키기 위하여 매일 운동을 합니다. (Tôi tập luyện hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.)
한국에서 취업하기 위해 한국어를 공부하고 있어요. (Tôi đang học tiếng Hàn để tìm việc ở Hàn Quốc.)
사무직으로 일하기 위해 컴퓨터를 배우고 있어요. (Tôi đang học dùng máy tính để làm công việc văn phòng.)
이번 주말에 여행을 가기 위해 비행기 표를 예약했어요. (Tôi đã đặt vé máy bay để đi du lịch vào cuối tuần này.)
나중에 통역 일을 하기 위해 요즘 한국어를 열심히 배우고 있어요. (Gần đây tôi đang học tiếng Hàn chăm chỉ để sau này làm thông dịch.)
가 : 요즘 왜 그렇게 바빠요? (Tại sao dạo này bận vậy?) 나 : 신제품을 개발하기 위해 날마다 야근을 하고 있거든요. (Tôi đang phải làm thêm buổi tối mỗi ngày để phát triển sản phẩm mới.)
D) Nếu sử dụng cùng với danh từ, sẽ được dùng với dạng “DANH TỪ + 을/를 위해/위해서”.
부모님은 저를 위해서 많은 희생을 하십니다 (Bố mẹ đã hy sinh rất nhiều cho tôi.)
우리의 즐거운 직장 생활을 위해서 건배합시다. (Hãy cùng nâng cốc (cạn ly) cho cuộc sống công sở vui tươi của chúng ta.)
SO SÁNH 기 위해서 VÀ NGỮ PHÁP (으)려고, 고자
1. Cả ba ngữ pháp đều thể hiện mục đích để đạt được thứ gì đó, tuy nhiên đằng sau “(으)려고” và “고자” không thể dùng với hình thái câu mệnh lệnh/yêu cầu hoặc đề nghị.
건강해지기 위해서는 담배를 끊으세요. (O) 건강해지려고 담배를 끊으세요. (X) 건강해지고자 담배를 끊으세요. (X)
2. So sánh với “(으)려고” và “기 위해서” Thì “고자” được dùng nhiều hơn trong các biểu hiện mang tính hình thức, trịnh trọng và trong văn viết. Còn trong khi nói chuyện thông thường “(으)려고” được dùng nhiều nhất.
사람은 행복을 누리고자 많은 노력을 한다. (Mọi người đang nỗ lực rất nhiều để tìm/thừa hưởng hạnh phúc.)
김치를 담그려고 시장에서 배추를 샀어요. (Tôi mua cải thảo ở chợ để muối Kimchi.)