Hechin Hyejin

HECHIN GROUP CO., LTD

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

bấm để NGHE/
TẮT nhạc !

Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example
Button Click Example

PHÂN BIỆT
은 / 는 / 이 / 가

1. CÔNG THỨC :

은/는/이/가 là TIỂU TỪ CHỦ NGỮ
Tiểu từ chủ ngữ sẽ ĐI SAU DANH TỪ LÀ CHỦ NGỮ trong câu


N có patchim + 은 / 이
Ví dụ : 집은; 집이; 밥은; 밥이
(집: nhà, 밥: cơm)

N không có patchim + 는 / 가
Ví dụ : 의자는; 의자가; 학교는; 학교가
(의자: cái ghế; 학교: trường học)

Một số chủ ngữ đặc biệt :
나 (tôi, ngôi thứ nhất) => 내가
너 (bạn, ngôi thứ hai) => 네가


2. CHỨC NĂNG, VÍ DỤ & SO SÁNH :

Ví dụ :
Lấy bối cảnh trong lớp học, cô giáo chủ nhiệm hỏi học sinh:

누가 늦게 왔어?
Ai đã đến trễ vậy?

Lớp trưởng trả lời :
민수 씨가 늦게 왔어요.
Min Su đã đến trễ ạ.
=> Như vậy, trong câu nói trên, cả cô giáo và lớp trưởng đều đang nhấn mạnh vào chủ ngữ: 누가 (= 누구가) và 민수. Là Min Su đến trễ chứ không phải là các bạn khác. Vì vậy chúng ta dùng trợ từ 가 trong trường hợp này

Sau đó cô giáo hỏi tiếp :
민수 씨가 늦게 왔지?
Min Su đã đã đến trễ đúng chứ?

Minsu trả lời :
저는 늦게 오지 않았어요.
Em không đến trễ ạ.
=> Đến đây, ai cũng biết đang đề cập tới Min Su, câu này không nhấn mạnh chủ ngữ mà nhấn mạnh vị ngữ, ý thể hiện Min Su muốn nhấn mạnh mình đã không đến trễ. Vậy nên dùng trợ từ 는.


PHÂN BIỆT 은/는 VÀ 이/가

은 / 는 이 / 가
Nhấn mạnh vị ngữ
Ví dụ:
이 사람은
송혜교 입니다
Câu này nhấn mạnh vào vị ngữ 송혜교 입니다다.
Ý muốn nói người này tên là Song Hye Kyo. Trả lời cho câu hỏi: Người này là ai?

저는
베트남 사람입니다
Câu này nhấn mạnh vào vị ngữ 베트남. Ý muốn nói tôi là người Việt Nam (chứ không phải người Trung Quốc, Hàn Quốc, …). Trả lời cho câu hỏi: Tôi là ai? Tôi như thế nào? Tôi là người nước nào?, …
Nhấn mạnh vị ngữ
Ví dụ:
이 사람은
송혜교 입니다
Câu này nhấn mạnh vào vị ngữ 송혜교 입니다다.
Ý muốn nói người này tên là Song Hye Kyo. Trả lời cho câu hỏi: Người này là ai?

저는
베트남 사람입니다
Câu này nhấn mạnh vào vị ngữ 베트남. Ý muốn nói tôi là người Việt Nam (chứ không phải người Trung Quốc, Hàn Quốc, …). Trả lời cho câu hỏi: Tôi là ai? Tôi như thế nào? Tôi là người nước nào?, …
Sử dụng khi đề cập đến đối tượng xuất hiện lần đầu
그 사람이 철수입니다. 철수는 키가 큽니다.
(Người đó là Cheolsu.)
Sử dụng khi đề cập đến đối tượng xuất hiện lần đầu
그 사람이 철수입니다. 철수는 키가 큽니다.
(Người đó là Cheolsu.)
Đơn thuần cung cấp thông tin
제가 철수입니다. 제가 한국 유학생입니다. 제가 책을 좋아합니다.
(Tôi là Cheolsu. Tôi là du học sinh Hàn Quốc. Tôi thích sách.)
=> “Tôi” muốn truyền tải thông tin là tôi tên Cheolsu, là du học sinh Hàn Quốc, thích đọc sách.
Giải thích, giới thiệu
저는 철수입니다. 저는 한국 유학생입니다. 저는 책을 좋아합니다.
(Tôi là Cheolsu. Tôi là du học sinh Hàn Quốc. Tôi thích sách.)
=> “Tôi” muốn giới thiệu bản thân mình là tên Cheolsu, du học sinh Hàn Quốc, thích sách.
Dùng với danh từ mang ý nghĩa là “chủ thể lớn” trong câu
Ví dụ:
이 식당은 김밥이 맛있어요 (1)
=> Chủ thể nhỏ: Nhà hàng
=> Chủ thể lớn: Kimbap
Đặt trong hoàn cảnh đang nói về món kimbap, và bạn muốn nói rằng trong nhiều nhà hàng thì nhà hàng này làm ngon.
Dùng với danh từ mang ý nghĩa là “chủ thể nhỏ” nằm trong “chủ thể lớn”
Ví dụ:
김밥은 이 식당이 맛있어요 (2)
=> Chủ thể nhỏ: Kimbap
=> Chủ thể lớn: Nhà hàng
Đặt trong hoàn cảnh đang nói về cái nhà hàng này, và trong số nhiều món của nhà hàng đó thì món kimbap ngon.
Tóm lại: Nhấn mạnh chủ thể nào thì dùng 0|/가 với danh từ chủ thể đó.
=> Câu (1) nhấn mạnh 김밥 (chứ không phải món nào khác) ngon.
=> Còn câu (2) nhấn mạnh 이 식당 nhà hàng này (chứ không phải nhà hàng nào khác) bán kimbap ngon. (Áp dụng theo kiểu lý giải của phần phía trên)
Sử dụng trong các câu trần thuật thông thường, dùng trong một số cấu trúc

N이/가 + V,A (N làm gì/ như thế nào)
김치가 매우 맛있어요. (Kimchi rất ngon)
남 씨가 책을 좋아해요. (Nam thích sách)

N이/가 되다 (Trở thành N)
의사가 돼었어요. (Đã trở thành bác sĩ)

N이/가 아니다 (Không phải N)
의사가 아니에요. (Không phải bác sĩ)

N이/가 있다/없다 (Có/Không có N)
돈이 있어요. (Có tiền)
시간이 없어요. (Không có thời gian)
Sử dụng trong câu trần thuật so sánh, liệt kê, đối chiếu

Ví dụ:
남 씨는 책을 좋아해요. 화 씨는 안 좋아해요.
(Bạn Nam thì thích sách. Bạn Hoa thì không thích sách.)

Ví dụ:
돈은 있어요. 시간은 없어요.
(Tiền thì có, thời gian thì không có)
Đối với cấu trúc định ngữ, “은/는” thường được dùng kèm với chủ ngữ chính trong câu
Còn “이/가” LUÔN được dùng với chủ ngữ phụ (chủ ngữ của mệnh đề đóng vai trò là định ngữ)

지금 제가 먹는 음식은 김치찌개예요. (Món ăn tôi đang ăn bây giờ là canh Kimchi)
=> 음식 là chủ ngữ chính trong câu, 제 là chủ ngữ phụ của mệnh đề đóng vai trò là định ngữ.

Tuy nhiên, dùng “이/가” cho chủ ngữ chính của câu cũng không sai.
Chúng ta dùng “이/가” khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ chính.

지금 제가 먹는 음식이 김치찌개예요.
Đưa ra kiến thức thông thường, một chân lý hoặc sự thật hiển nhiên
지구는 태양 둘레를 돌고 있다.
(Trái đất xoay quanh mặt trời)
Nhấn mạnh từ chủ đề (외는, 에는, 에서는, 에게는, 으로는)
가정 외는 너를 무조건 사랑하는 사람이 없어요.
(Ngoài gia đình, không có ai yêu cậu vô điều kiện.)
=> Nhấn mạnh “Ngoài gia đình ra”


Tùy theo cấu trúc :
Một số cấu trúc thường dùng như sau :

은 / 는 이 / 가
Dùng trợ từ 은/는 khi mang ý nghĩa so sánh, liệt kê,…

Ví dụ:
저는 베트남 음식을 좋아하지만 남동생은 한국 음식을 좋아해요.
=> Tôi thích món ăn Việt Nam nhưng em trai thì thích đồ ăn Hàn Quốc
(=> Mang ý nghĩa so sánh)

민수는 도서관에 갔어요 (1)
민수가 도서관에 갔어요 (2)

=> Nếu bạn nói câu (1) người nghe sẽ có cảm giác bạn đang so sánh một cái gì đó như: Min Su thì tới thư viện rồi, bạn Min Yong thì đi chơi/ Hoặc diễn tả một chuỗi sự kiện là Minsu mới thức dậy, ăn sáng và tới thư viện rồi… (Áp dụng theo cách lý giải đầu tiên phía trên: 은/는 nhấn mạnh vị ngữ nên tạo ra sắc thái cảm giác như vậy cho người nghe)

– Nếu chỉ muốn miêu tả một câu đơn, một mệnh đề độc lập rằng: Minsu đã đi thư viện rồi thì bạn dùng câu (2) sẽ tự nhiên hơn.
1. Thường được dùng với tính từ.

Ví dụ:
김치가 맵다 (Kim Chi Cay)
이 신발이 비싸다 (Đôi giày này đắt tiền)
Dùng với 은/는 không sai nhưng thường 이/가 được dùng nhiều hơn. Tùy trường hợp nó mang ý nghĩa sắc thái khác nhau. Luyện tập nhiều bạn sẽ có cảm nhận được.

2. Trợ từ 이/가 thường dùng với 있다/없다 (có / không có cái gì đó).

책이 있어요 (Có cuốn sách)
돈이 없어요 (Không có tiền)

CẤU TRÚC ĐỊNH NGỮ :

은/는 thường được dùng kèm với chủ ngữ chính trong câu, còn 이/가 luôn được dùng với chủ ngữ phụ (chủ ngữ của mệnh đề đóng vai trò là định ngữ)

Ví dụ:

지금
제가 먹는 음식은 김치찌개예요 : Món ăn tôi đang ăn bây giờ là canh Kim Chi.
(음식 là chủ ngữ chính trong câu, 제 là chủ ngữ phụ của mệnh đề đóng vai trò định ngữ)

어머니가 자주 만드는 음식은 불고기입니다 : Món ăn mẹ hay làm là món Bulgogi
(음식 là chủ ngữ chính trong câu, 어머니 là chủ ngữ chủ ngữ phụ mệnh đề đóng vai trò định ngữ)


Tuy nhiên, nếu dùng 이/가 cho chủ ngữ chính trong câu thì cũng không sai . Chúng ta dùng 이/가 khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ chính

어머니가 자주 만드는 음식가 불고기입니다 : Món ăn mẹ hay làm là món Bulgogi

LƯU Ý:

Những phân tích trên đây chỉ mang tính tương đối cho đa số. Không phải là quy tắc tuyệt đối đúng trong mọi trường hợp. Có những trường hợp ranh giới giữa 은/는 và 이/가 rất nhỏ, phụ thuộc vào từng tình huống và cảm nhận.


Ngôn ngữ không phải là sự logic của toán học, ngôn ngữ là sự cảm nhận . Ngôn ngữ không có một quy tắc hoàn toàn chính xác và luôn logic. Giải thích bên trên chỉ mang tính tương đối cho các bạn có cái nhìn cơ bản trước. Sau đó bạn hãy đọc nhiều, nghe nhiều, giao tiếp nhiều. Từ đó bạn sẽ có cảm nhận riêng về cách dùng và sắc thái ý nghĩa. Khi đó bạn sẽ dùng nó một cách tự nhiên theo phản xạ.

Nguồn : Hàn Quốc Lý Thú + nhiều nguồn khác

error: Content is protected !!