Hechin Hyejin
Hechin Hyejin
HECHIN GROUP CO., LTD
bấm để NGHE/
TẮT nhạc !
bấm để NGHE/
TẮT nhạc !
Button Click Example
Home
Button Click Example
Album tiếng Hàn
Button Click Example
Các khóa học
Button Click Example
Các tài liệu
Button Click Example
Liên quan Topik
Button Click Example
My Team
Button Click Example
Trọn bộ giáo trình
Button Click Example
Font chữ Hàn
Button Click Example
Tuyển dụng
Button Click Example
Hỏi & đáp
Button Click Example
Sách & đồ cute
Button Click Example
donate
TOPIK
CẬP NHẬT MẪU GIẤY THI TOPIK MỚI NHẤT (TOPIK 96) (듣기/읽기/쓰기 답안지)
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN TOPIK 3 & 4
TỔNG HỢP LỊCH THI TOPIK 2025
TỔNG HỢP LỊCH THI TOPIK
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN TOPIK 1 & 2
TỔNG HỢP 150 NGỮ PHÁP TOPIK
Tổng hợp ĐỀ VIẾT TOPIK câu 54
Tổng hợp ĐỀ VIẾT TOPIK câu 53
Tổng hợp ĐỀ VIẾT TOPIK câu 51
Tổng hợp ĐỀ VIẾT TOPIK câu 52
Tổng hợp CÁC ĐỀ VIẾT TOPIK (쓰기)
TỔNG HỢP LỊCH THI TOPIK 2024
LIÊN QUAN TOPIK
TỔNG HỢP ĐỀ THI TOPIK VÀ ĐÁP ÁN
Khóa Luyện thi Topik
ALL POST
Album từ vựng tiếng Hàn – Editing
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TOPIK
DONATE
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN
TỔNG HỢP TỪ VỰNG HÁN HÀN THEO PHÁT ÂM
Album tục ngữ tiếng Hàn
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN THEO CHUYÊN NGÀNH
TỔNG HỢP PODCAST TIẾNG HÀN
TỔNG HỢP BÀI ĐỌC TIẾNG HÀN
MY TEAM
CỔNG THÔNG TIN TUYỂN DỤNG
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN THEO CHỦ ĐỀ
TỔNG HỢP 2236 TỪ VỰNG HÁN HÀN
HỎI & ĐÁP
Album nhạc Hàn
Album so sánh tiếng Hàn
TỔNG HỢP SÁCH HỌC TIẾNG HÀN
CÁC KHÓA HỌC TIẾNG HÀN
CÁC TÀI LIỆU TIẾNG HÀN
ALBUM Tiếng Hàn
TRỌN BỘ CÁC GIÁO TRÌNH TIẾNG HÀN
FONT chữ Hàn
[TỤC NGỮ]
수박 겉 핥기
(Liếm vỏ dưa hấu)
수박 겉 핥기
liếm vỏ dưa hấu
. 수박 : dưa hấu
. 겉 : bề ngoài, mặt ngoài
. 핥다 : liếm
. V,A기 : danh từ hóa (N)
NGHĨA: cưỡi ngựa xem hoa
. 맛있는 수박을 먹는다는 것이 딱딱한 걸만 핥고 있다
(việc nói rằng (tưởng được) ăn dưa hấu ngon nhưng chỉ giống như đang liếm vỏ cứng)
. 맛있다 : ngon
. 수박 : dưa hấu
. 먹다 : ăn
. 딱딱하다 : cứng
. 핥다 : liếm
. Vㄴ/는다는 N : N nói rằng V
. V고 있다 / 계시다 : đang (tiếp diễn)
. N만 : chỉ
. 내용이나 참뜻을 모르면서 겉만 건드린다
(không biết nội dung hay ý nghĩa thật mà chỉ chạm vào bề ngoài)
. 내용 : nội dung
. 참뜻 : ý nghĩa đúng
. 모르다 : không biết
. 겉 : bề ngoài, mặt ngoài
. 건드리다 : chạm, đụng
. N(이)나 : hay, hoặc
. N만 : chỉ
시험 준비를 하면서 수박 겉 핥기 식으로 공부하면 좋은 결과를 얻기 힘들 거야
(nếu ôn thi chỉ lướt qua như kiểu "liếm vỏ dưa hấu" thì khó mà đạt được kết quả tốt)
error:
Content is protected !!