. 몸집이 작은 사람이 큰 사람보다 재주가 뛰어나고 야무지다 (người có vóc dáng nhỏ thì tài năng vượt trội và thông minh hơn người có vóc dáng lớn)
. 몸집 : vóc dáng, tầm vóc . 작다 : nhỏ . 사람 : người . 크다 : lớn . 재주 : tài năng . 뛰어나다 : vượt trội, xuất sắc . 야무지다 : khéo léo, thông minh . A(N)보다 B : B hơn A . V,A고 / N(이)고 : và
작은 고추가 맵다고, 그 아이는 정말 뛰어난 실력을 가지고 있어 (người ta nói "ớt nhỏ thì cay", cậu bé đó thật sự có năng lực vượt trội)